Bây giờ là mấy giờ?

Tài liệu

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy website của chúng tôi như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Báo mới

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Đời có là bao ai ơi

    life cycle

    Chào mừng quý vị đến với Website Phòng GD&ĐT Hải Lăng.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    DIEM THI HSG 9

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trương Thành Công (trang riêng)
    Ngày gửi: 17h:24' 30-10-2015
    Dung lượng: 424.5 KB
    Số lượt tải: 23
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD&ĐT HẢI LĂNG

    BẢNG GHI ĐIỂM

    TT "SỐ
    BD" MÃ PHÁCH HỌ VÀ TÊN TRƯỜNG "MÔN
    THI" KHỐI "ĐIỂM
    VÒNG 1" "ĐIỂM
    VÒNG 2" "TỔNG
    ĐIỂM" "VỊ
    THỨ"
    52 329 V52 Nguyễn Thị Khánh Vy THCS Hải Chánh Văn 9 6 7.25 13.25 1
    49 322 V49 Lê Thị Cẩm Tú THCS Hải Xuân Văn 9 6.5 6.5 13 2
    41 303 V41 Ngô Thị Thu Thảo THCS Hải Vĩnh Văn 9 7.5 5 12.5 3
    4 214 V04 Nguyễn Thị Kim Anh THCS Hải Tân Văn 9 6 6.25 12.25 4
    17 245 V17 Trần Thị Huế THCS Hội Yên Văn 9 7.5 4.5 12 5
    25 273 V25 Võ Thị Thanh Ngân THCS Hải Quy Văn 9 6 5.75 11.75 6
    1 211 V01 Hồ Minh Anh THCS Hải Chánh Văn 9 5.5 6 11.5 7
    16 240 V16 Hoàng Thị Hằng THCS Hội Yên Văn 9 6.25 5.25 11.5 7
    31 281 V31 Phùng Thị Nhung THCS Hải Thiện Văn 9 6.5 5 11.5 7
    2 212 V02 Hồ Thị Vân Anh THCS Hải Chánh Văn 9 6 5.25 11.25 10
    20 262 V20 Phan Thị Linh THCS Hải An Văn 9 5.25 6 11.25 10
    28 278 V28 Lê Thị Tuyết Nhi THCS Hải Xuân Văn 9 5.25 6 11.25 10
    12 235 V12 Nguyễn Phương Đông THCS Hải Lâm Văn 9 4.5 6.5 11 13
    37 292 V37 Nguyễn Thị Tiểu Song THCS Hội Yên Văn 9 5 6 11 13
    11 230 V11 Thái Văn Dương THCS Hải Quy Văn 9 5 5.75 10.75 15
    24 272 V24 Nguyễn Trần Thùy Ngân THCS Hải Lâm Văn 9 5.75 5 10.75 15
    29 279 V29 Nguyễn Thị Hoài Nhi THCS Hải Thọ Văn 9 4.75 5.75 10.5 17
    39 300 V39 Mai Thị Thanh Thao THCS Hải Ba Văn 9 5 5.5 10.5 17
    40 302 V40 Lê Thị Thu Thảo THCS Hải Thượng Văn 9 4.75 5.75 10.5 17
    21 267 V21 Hoàng Thị Phương Ly THCS Hội Yên Văn 9 5.75 4.5 10.25 20
    8 223 V08 Phan Thành Công THCS Hải Dương Văn 9 4.5 5.5 10 21
    15 239 V15 Võ Thị Ngọc Hân THCS Hải Vĩnh Văn 9 5.25 4.75 10 21
    22 268 V22 Phan Thị Khánh Ly THCS Hải Hòa Văn 9 4.5 5.5 10 21
    26 274 V26 Ngô Thị Hoài Nghi THCS Hải Vĩnh Văn 9 5 4.75 9.75 24
    33 283 V33 Nguyễn Thị Hoài Như THCS Hải Ba Văn 9 4.75 5 9.75 24
    50 323 V50 Phạm Thị Nhật Uyên THCS Hải Thiện Văn 9 6 3.75 9.75 24
    36 290 V36 Võ Thị Phương Thuỳ THCS Hải Thượng Văn 9 3.5 6 9.5 27
    51 324 V51 Phan Thị Hồng Vân THCS Hải An Văn 9 5 4.25 9.25 28
    6 220 V06 Hoàng Thị Kim Cầm THCS Hải Lâm Văn 9 5.25 3.75 9 29
    7 221 V07 Hoàng Thị Thái Châu THCS Hải Thọ Văn 9 4.5 4.5 9 29
    34 284 V34 Lê Nghĩa Mai Ơn THCS Hải Quy Văn 9 4.25 4.75 9 29
    10 228 V10 Phan Hoài Duyên THCS Hải Khê Văn 9 4.25 4.5 8.75 32
    23 271 V23 Trần Thị Kim Ngân THCS Hải Khê Văn 9 5.75 3 8.75 32
    5 217 V05 Phạm Thị Ngọc ánh THCS Hải Tân Văn 9 4 4.5 8.5 34
    9 225 V09 Đặng Thị Diệu THCS Hải An Văn 9 4 4.5 8.5 34
    13 237 V13 Trần Thị Lý Gái THCS Hải Sơn Văn 9 3 5.5 8.5 34
    45 311 V45 Hoàng Thị Minh Thư THCS Thị trấn HL Văn 9 4.5 4 8.5 34
    46 312 V46 Nguyễn Thị Anh Thư THCS Hải Quy Văn 9 4.5 4 8.5 34
    27 275 V27 Nguyễn Thị ánh Ngọc THCS Thị trấn HL Văn 9 4 4.25 8.25 39
    38 299 V38 Trần Thị Thanh Thanh THCS Hải Trường Văn 9 4 4.25 8.25 39
    19 261 V19 Trần Thị Kim Liên THCS Hải Phú Văn 9 4.5 3.5 8 41
    43 305 V43 Nguyễn Hữu Thắng THCS Hải Phú Văn 9 4 4 8 41
    14 238 V14 Nguyễn Thị Mỹ Hà THCS Hải Ba Văn 9 3.5 4.25 7.75 43
    18 260 V18 Ngô Tiền Học Lễ THCS Hải Thiện Văn 9 5.5 2.25 7.75 43
    44 310 V44 Văn Thị Mỹ Thuận THCS Hải Trường Văn 9 3.5 4 7.5 45
    3 213 V03 Nguyễn Thị Hoàng Anh THCS Hải Sơn Văn 9 3.75 3.5 7.25 46
    47 314 V47 Lê Thị Thủy Tiên THCS Hải Tân Văn 9 3.5 3.75 7.25 46
    30 280 V30 Trương Thị Kim Nhi THCS Hải Trường Văn 9 3.75 3.25 7 48
    42 304 V42 Nguyễn Thị Thảo THCS Hải Ba Văn 9 3.5 3.5 7 48
    32 282 V32 Cái Thị Quỳnh Như THCS Hải Hòa Văn 9 3.25 3.5 6.75 50
    35 286 V35 Trần Thị Thanh Phương THCS Hải Tân Văn 9 3.75 2.5 6.25 51
    48 317 V48 Nguyễn Văn Tiến THCS Hải Dương Văn 9 3 2 5 52

    "Hải Lăng, ngày 29 tháng 10 năm 2015"
    CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG



     
    Gửi ý kiến