Bây giờ là mấy giờ?

Tài liệu

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy website của chúng tôi như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Báo mới

    Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Đời có là bao ai ơi

    life cycle

    Chào mừng quý vị đến với Website Phòng GD&ĐT Hải Lăng.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    kết quả HSG kĩ thuật nè pà con

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    Nguồn: tự tìm
    Người gửi: Võ Thị Thu Sương
    Ngày gửi: 18h:42' 27-01-2010
    Dung lượng: 165.0 KB
    Số lượt tải: 6
    Số lượt thích: 0 người
    UBND HUYỆN HẢI LĂNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    PHÒNG GD&ĐT Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

    Số: 34/GD&ĐT Hải Lăng, ngày 26 tháng 01 năm 2010

    KẾT QUẢ THI HỌC SINH GIỎI KỸ THUẬT CẤP HUYỆN
    NĂM HỌC 2009-2010
    TIN HỌC
    TT
    SBD
     Họ và
    tên
    Ngày sinh
    Trường THCS
    Điểm thi
    Giải
    
    
    
    
    
    
    
    L.T
    T.H
    TỔNG
    
    
    
    77
    Nguyễn Đức
    Trung
    28/01/95
    Hải Thọ
    9.5
    8.5
    26.5
    Nhất
    
    
    34
    Trịnh Thuỷ
    Ngân
    15/07/95
    Hải Thọ
    8.5
    8.75
    26
    Nhất
    
    
    78
    Lê Thanh
    Tú
    15/05/95
    Thị trấn HL
    8.75
    8.5
    25.75
    Nhất
    
    
    5
    Phạm Minh
    Châu
    7/9/95
    Hội Yên
    8
    8.75
    25.5
    Nhì
    
    
    71
    Hoàng Trọng
    Tín
    24/01/95
    Hải Tân
    7
    9.25
    25.5
    Nhì
    
    
    29
    Nguyễn Thị Ánh
    Lanh
    8/9/95
    Hải Lâm
    5.75
    9.5
    24.75
    Nhì
    
    
    4
    Võ Thanh
    Bình
    19/07/95
    Hải Chánh
    8.25
    8
    24.25
    Nhì
    
    
    44
    Nguyễn Đức
    Phong
    1/12/94
    Hải Trường
    9.25
    7.5
    24.25
    Nhì
    
    
    84
    Hoàng Ngọc
    Việt
    24/01/95
    Hải Trường
    8.75
    7.75
    24.25
    Nhì
    
    
    27
    Trần Ngọc Nhật
    Huyền
    24/10/95
    Thị trấn HL
    5
    9.5
    24
    Nhì
    
    
    32
    Dương Văn Đức
    Nam
    27/05/95
    Hải Chánh
    4.75
    9.5
    23.75
    Ba
    
    
    51
    Trương Ngọc
    Sơn
    11/2/95
    Hải Trường
    8.75
    7.5
    23.75
    Ba
    
    
    86
    Lê Bão
    Vũ
    15/08/95
    Hải Thiện
    5
    9.25
    23.5
    Ba
    
    
    50
    Trần Minh
    Sang
    9/1/95
    Hải Phú
    5.25
    9
    23.25
    Ba
    
    
    72
    Hoàng Văn
    Tín
    12/1/95
    Hải Tân
    4.75
    9.25
    23.25
    Ba
    
    
    79
    Nguyễn Đức
    Tự
    7/9/95
    Hải Hoà
    6
    8.5
    23
    Ba
    
    
    12
    Văn Ngọc
    Hải
    4/9/95
    Hải Phú
    5
    8.75
    22.5
    Ba
    
    
    22
    Nguyễn Thị
    Hoài
    24/08/95
    Hội Yên
    8
    7.25
    22.5
    Ba
    
    
    73
    Hoàng Trí
    Toàn
    26/06/95
    Hải Thiện
    5.5
    8.5
    22.5
    Ba
    
    
    81
    Nguyễn Anh
    Tuấn
    26/06/95
    Hải Chánh
    5
    8.75
    22.5
    Ba
    
    
    1
    Hồ Đức
    Anh
    12/2/95
    Hải Thiện
    4.5
    8.75
    22
    KK
    
    
    20
    Trần Hữu
    Hoà
    5/1/95
    Hải Phú
    5
    8.5
    22
    KK
    
    
    8
    Lê Trọng
    Đôn
    18/01/95
    Hải Thiện
    3.75
    9
    21.75
    KK
    
    
    18
    Nguyễn Khánh
    Hiệu
    19/02/95
    Hải Tân
    4.75
    8.5
    21.75
    KK
    
    
    38
    Đào Khước Anh
    Nguyên
    15/10/95
    Hải Thượng
    6.25
    7.75
    21.75
    KK
    
    
    26
    Phan Khắc Thái
    Huy
    28/01/95
    Thị trấn HL
    5.5
    8
    21.5
    KK
    
    
    59
    Đào Ngọc Đường
    Thiên
    5/1/95
    Hải Thượng
    5
    8.25
    21.5
    KK
    
    
    40
    Trần Quang
    Nhật
    6/1/95
    Thị trấn HL
    5
    8
    21
    KK
    
    
    10
    Phan Văn
    Dương
    14/12/95
    Hải An
    5
    7.5
    20
    KK
    
    
     
    Gửi ý kiến